văn nghệ sĩ

văn nghệ sĩ

Văn nghệ sĩ thường biểu diễn trong các buổi hòa nhạc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoạt động trong lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật: "văn nghệ sĩ" chỉ những người sáng tác, biểu diễn hoặc nghiên cứu các loại hình văn học, nghệ thuật như âm nhạc, hội họa, sân khấu, điện ảnh, văn chương.
    • Nhà văn nghệ sĩ nói chung: "văn nghệ sĩ" từ ghép giữa "văn" (văn học) "nghệ sĩ" (người làm nghệ thuật), dùng để chỉ chung những người đóng góp trong lĩnh vực văn hóa nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Buổi giao lưu sự tham gia của nhiều văn nghệ sĩ nổi tiếng. (Buổi gặp mặt nhiều người làm văn hóa nghệ thuật tiếng tham dự.)
    • Các văn nghệ sĩ thường góp phần làm giàu đời sống tinh thần cho xã hội. (Những người hoạt động trong lĩnh vực văn hóa nghệ thuật thường đóng góp vào việc nâng cao đời sống tinh thần của cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giới văn nghệ sĩ": cộng đồng những người làm văn hóa nghệ thuật.

    • Giới văn nghệ sĩ luôn tiếng nói quan trọng trong xã hội. (Cộng đồng những người làm văn hóa nghệ thuật luôn vai trò đáng kể trong xã hội.)
  • "tinh thần văn nghệ sĩ": phẩm chất, thái độ của người làm nghệ thuật, thường sự nhạy cảm, sáng tạo yêu cái đẹp.

    • Anh ấy mang tinh thần văn nghệ sĩ, luôn tìm kiếm cái đẹp trong cuộc sống. (Anh ấy phẩm chất của người làm nghệ thuật, luôn tìm kiếm vẻ đẹp trong đời sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghệ sĩ (danh từ): người chuyên biểu diễn hoặc sáng tác nghệ thuật, thường nhấn mạnh vào tài năng biểu diễn.

    • ấy một nghệ sĩ piano tài ba. ( ấy người chơi piano xuất sắc.)
  • Văn nhân (danh từ): người làm văn học, thường chỉ nhà thơ, nhà văn.

    • Các văn nhân thời xưa thường tụ tập đàm đạo. (Các nhà văn thời xưa thường gặp gỡ trò chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Người làm nghệ thuật: người hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật.
  • Nhà văn hóa: người đóng góp cho văn hóa, nhưng rộng hơn "văn nghệ sĩ".
  • Người sáng tác: người tạo ra tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Văn nghệ sĩ chân chính: người làm nghệ thuật đạo đức, tài năng cống hiến thực sự.
    • Ông ấy một văn nghệ sĩ chân chính, sống hết mình với nghề. (Ông ấy người làm nghệ thuật đích thực, tận tâm với công việc.)